YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
toàn quốc
toàn quốc
全國
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — toàn: huyền (低降) · quốc: sắc (高升)
?
詞義
全國,整個國家
常用搭配
toàn quốc phát động
全國發動
toàn quốc thi đua
全國競賽
例句
Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.
這個比賽在全國舉辦。
Tin tức lan truyền toàn quốc.
消息傳遍全國。
出現在這些詞條中
truy nã
通緝
giành giải nhất
奪魁
miễn phí vận chuyển
免運費
toàn
全部
đại diện
代理商
相關詞彙
tuần sau
下週
bạn
你
đúng
對
khá tốt
不錯
lẫn nhau
互相
đoạn
段
常見問題
「全國」越南語怎麼說?
「全國」的越南語是 toàn quốc。
toàn quốc 是什麼意思?
toàn quốc 的意思是「全國」(名詞)。全國,整個國家
toàn quốc 怎麼發音?
toàn quốc 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn quốc 常用嗎?
toàn quốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
toàn quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.(這個比賽在全國舉辦。);Tin tức lan truyền toàn quốc.(消息傳遍全國。)。
想讓「toàn quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store