YiWordsYiWords

toàn quốc

全國

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — toàn: huyền (低降) · quốc: sắc (高升) ?

toàn quốc 全國

詞義

常用搭配

toàn quốc phát động
全國發動
toàn quốc thi đua
全國競賽

例句

Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.
這個比賽在全國舉辦。
Tin tức lan truyền toàn quốc.
消息傳遍全國。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「全國」越南語怎麼說?
「全國」的越南語是 toàn quốc。
toàn quốc 是什麼意思?
toàn quốc 的意思是「全國」(名詞)。全國,整個國家
toàn quốc 怎麼發音?
toàn quốc 有 2 個音節:toàn: huyền (低降) · quốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
toàn quốc 常用嗎?
toàn quốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
toàn quốc 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.(這個比賽在全國舉辦。);Tin tức lan truyền toàn quốc.(消息傳遍全國。)。

想讓「toàn quốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始