YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Mỹ
Mỹ
美國
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — Mỹ: ngã (顫升)
?
詞義
美國(國家名)
常用搭配
nước Mỹ
美國
người Mỹ
美國人
例句
Tôi muốn học ở Mỹ.
我想去美國留學。
Mỹ có nhiều trường đại học nổi tiếng.
美國有很多著名大學。
出現在這些詞條中
phẫu thuật
手術
tổng thống
總統
mỹ thuật
美術
sáp
蠟
bang
州
mỹ nữ
美女
du học
留學
gà tây
火雞
相關詞彙
hộ chiếu
護照
vé máy bay
機票
toàn
全部
luôn
總
thiết bị
設備
tự động
自動
常見問題
「美國」越南語怎麼說?
「美國」的越南語是 Mỹ。
Mỹ 是什麼意思?
Mỹ 的意思是「美國」(名詞)。美國(國家名)
Mỹ 怎麼發音?
Mỹ 有 1 個音節:Mỹ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Mỹ 常用嗎?
Mỹ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
Mỹ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn học ở Mỹ.(我想去美國留學。);Mỹ có nhiều trường đại học nổi tiếng.(美國有很多著名大學。)。
想讓「Mỹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store