YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vinh hạnh
vinh hạnh
榮幸
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vinh: ngang (平音) · hạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
榮幸,感到光榮和幸運
常用搭配
vinh hạnh được gặp
榮幸見到
vinh hạnh nhận giải
榮幸獲獎
例句
Tôi vinh hạnh được mời dự tiệc.
我很榮幸受邀參加宴會。
Đó là vinh hạnh lớn cho tôi.
那對我是極大的榮幸。
相關詞彙
thám tử
偵探
dấu vết
痕跡
bắt giữ
逮捕
ám sát
暗殺
bữa cơm thường
便飯
sau đầu
後腦勺
常見問題
「榮幸」越南語怎麼說?
「榮幸」的越南語是 vinh hạnh。
vinh hạnh 是什麼意思?
vinh hạnh 的意思是「榮幸」(名詞)。榮幸,感到光榮和幸運
vinh hạnh 怎麼發音?
vinh hạnh 有 2 個音節:vinh: ngang (平音) · hạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vinh hạnh 常用嗎?
vinh hạnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vinh hạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vinh hạnh được mời dự tiệc.(我很榮幸受邀參加宴會。);Đó là vinh hạnh lớn cho tôi.(那對我是極大的榮幸。)。
想讓「vinh hạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store