YiWordsYiWords

vô điều kiện

無條件

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — vô: ngang (平音) · điều: huyền (低降) · kiện: nặng (低短塞音) ?

vô điều kiện 無條件

詞義

常用搭配

yêu vô điều kiện
無條件地愛
hỗ trợ vô điều kiện
無條件支持

例句

Tôi giúp bạn vô điều kiện.
我無條件地幫助你。
Tình mẹ là vô điều kiện.
母愛是無條件的。

表達關係

常見問題

「無條件」越南語怎麼說?
「無條件」的越南語是 vô điều kiện。
vô điều kiện 是什麼意思?
vô điều kiện 的意思是「無條件」(形容詞)。無條件,不附加任何條件
vô điều kiện 怎麼發音?
vô điều kiện 有 3 個音節:vô: ngang (平音) · điều: huyền (低降) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô điều kiện 常用嗎?
vô điều kiện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô điều kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi giúp bạn vô điều kiện.(我無條件地幫助你。);Tình mẹ là vô điều kiện.(母愛是無條件的。)。

想讓「vô điều kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始