YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vòng hoa
vòng hoa
花環
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vòng: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)
?
詞義
用花或葉子編成的環形裝飾物
常用搭配
vòng hoa đội đầu
頭戴花環
vòng hoa tang lễ
喪禮花環
例句
Cô dâu đội vòng hoa trắng.
新娘戴著白色花環。
Họ đặt vòng hoa lên mộ.
他們把花環放在墓上。
相關詞彙
Tết Trùng Dương
重陽節
truy điệu
追悼
tục
俗氣
hoàng hậu
皇后
ngọc bích
碧玉
thất truyền
失傳
常見問題
「花環」越南語怎麼說?
「花環」的越南語是 vòng hoa。
vòng hoa 是什麼意思?
vòng hoa 的意思是「花環」(名詞)。用花或葉子編成的環形裝飾物
vòng hoa 怎麼發音?
vòng hoa 有 2 個音節:vòng: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vòng hoa 常用嗎?
vòng hoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vòng hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô dâu đội vòng hoa trắng.(新娘戴著白色花環。);Họ đặt vòng hoa lên mộ.(他們把花環放在墓上。)。
想讓「vòng hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store