YiWordsYiWords

vòng hoa

花環

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vòng: huyền (低降) · hoa: ngang (平音) ?

vòng hoa 花環

詞義

常用搭配

vòng hoa đội đầu
頭戴花環
vòng hoa tang lễ
喪禮花環

例句

Cô dâu đội vòng hoa trắng.
新娘戴著白色花環。
Họ đặt vòng hoa lên mộ.
他們把花環放在墓上。

相關詞彙

常見問題

「花環」越南語怎麼說?
「花環」的越南語是 vòng hoa。
vòng hoa 是什麼意思?
vòng hoa 的意思是「花環」(名詞)。用花或葉子編成的環形裝飾物
vòng hoa 怎麼發音?
vòng hoa 有 2 個音節:vòng: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vòng hoa 常用嗎?
vòng hoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vòng hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô dâu đội vòng hoa trắng.(新娘戴著白色花環。);Họ đặt vòng hoa lên mộ.(他們把花環放在墓上。)。

想讓「vòng hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始