YiWordsYiWords

同拼寫詞:vòng tay

vòng tay

手鐲

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vòng: huyền (低降) · tay: ngang (平音) ?

vòng tay 手鐲

詞義

常用搭配

đeo vòng tay
戴手鐲
vòng tay bạc
銀手鐲

例句

Cô ấy thích đeo vòng tay.
她喜歡戴手鐲。
Tôi mua một chiếc vòng tay mới.
我買了一個新手鐲。

相關詞彙

常見問題

「手鐲」越南語怎麼說?
「手鐲」的越南語是 vòng tay。
vòng tay 是什麼意思?
vòng tay 的意思是「手鐲」(名詞)。戴在手腕上的裝飾品
vòng tay 怎麼發音?
vòng tay 有 2 個音節:vòng: huyền (低降) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vòng tay 常用嗎?
vòng tay 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vòng tay 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đeo vòng tay.(她喜歡戴手鐲。);Tôi mua một chiếc vòng tay mới.(我買了一個新手鐲。)。

想讓「vòng tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始