YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vừa phải
vừa phải
適度
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vừa: huyền (低降) · phải: hỏi (曲折升)
?
詞義
適度,恰到好處
常用搭配
sử dụng vừa phải
適度使用
ăn uống vừa phải
適量飲食
例句
Chỉ nên ăn vừa phải thôi.
只要適量吃就好。
Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.
適度工作以保持健康。
表達程度
đa dạng phong phú
多元豐富
nhiều nhất
頂多
không thể thiếu
不可或缺
đa dạng
多樣
bất động
一動不動
đình trệ
停滯
常見問題
「適度」越南語怎麼說?
「適度」的越南語是 vừa phải。
vừa phải 是什麼意思?
vừa phải 的意思是「適度」(形容詞)。適度,恰到好處
vừa phải 怎麼發音?
vừa phải 有 2 個音節:vừa: huyền (低降) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vừa phải 常用嗎?
vừa phải 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vừa phải 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ nên ăn vừa phải thôi.(只要適量吃就好。);Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.(適度工作以保持健康。)。
想讓「vừa phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store