YiWordsYiWords

vừa phải

適度

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vừa: huyền (低降) · phải: hỏi (曲折升) ?

vừa phải 適度

詞義

常用搭配

sử dụng vừa phải
適度使用
ăn uống vừa phải
適量飲食

例句

Chỉ nên ăn vừa phải thôi.
只要適量吃就好。
Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.
適度工作以保持健康。

表達程度

常見問題

「適度」越南語怎麼說?
「適度」的越南語是 vừa phải。
vừa phải 是什麼意思?
vừa phải 的意思是「適度」(形容詞)。適度,恰到好處
vừa phải 怎麼發音?
vừa phải 有 2 個音節:vừa: huyền (低降) · phải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vừa phải 常用嗎?
vừa phải 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vừa phải 在句子裡怎麼用?
例如:Chỉ nên ăn vừa phải thôi.(只要適量吃就好。);Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.(適度工作以保持健康。)。

想讓「vừa phải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始