YiWordsYiWords

nhiều nhất

頂多

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · nhất: sắc (高升) ?

nhiều nhất 頂多

詞義

常用搭配

nhiều nhất là
最多是
nhiều nhất cũng chỉ
頂多也就

例句

Tôi chỉ làm được nhiều nhất ba cái.
我最多只能做三個。
Nhiều nhất là một giờ thôi.
頂多一個小時。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「頂多」越南語怎麼說?
「頂多」的越南語是 nhiều nhất。
nhiều nhất 是什麼意思?
nhiều nhất 的意思是「頂多」(副詞)。頂多,至多,不會超過
nhiều nhất 怎麼發音?
nhiều nhất 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều nhất 常用嗎?
nhiều nhất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhiều nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ làm được nhiều nhất ba cái.(我最多只能做三個。);Nhiều nhất là một giờ thôi.(頂多一個小時。)。

想讓「nhiều nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始