YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhiều nhất
nhiều nhất
頂多
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · nhất: sắc (高升)
?
詞義
頂多,至多,不會超過
常用搭配
nhiều nhất là
最多是
nhiều nhất cũng chỉ
頂多也就
例句
Tôi chỉ làm được nhiều nhất ba cái.
我最多只能做三個。
Nhiều nhất là một giờ thôi.
頂多一個小時。
出現在這些詞條中
được lợi
受益
相關詞彙
che chắn
遮擋
kinh độ
經度
mã lực
馬力
chấn hưng
振興
nước ép dưa hấu
西瓜汁
lập phương
立方體
常見問題
「頂多」越南語怎麼說?
「頂多」的越南語是 nhiều nhất。
nhiều nhất 是什麼意思?
nhiều nhất 的意思是「頂多」(副詞)。頂多,至多,不會超過
nhiều nhất 怎麼發音?
nhiều nhất 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều nhất 常用嗎?
nhiều nhất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhiều nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ làm được nhiều nhất ba cái.(我最多只能做三個。);Nhiều nhất là một giờ thôi.(頂多一個小時。)。
想讓「nhiều nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store