YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vườn cảnh
vườn cảnh
園林
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vườn: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升)
?
詞義
園林,供觀賞的花園
常用搭配
vườn cảnh đẹp
美麗園林
thiết kế vườn cảnh
設計園林
例句
Vườn cảnh này rất đẹp.
這個園林很漂亮。
Anh ấy thích chăm sóc vườn cảnh.
他喜歡照料園林。
相關詞彙
gọi điện
通話
một khi
一旦
y học
醫學
y dược
醫藥
băng keo
膠帶
keo dán
膠水
常見問題
「園林」越南語怎麼說?
「園林」的越南語是 vườn cảnh。
vườn cảnh 是什麼意思?
vườn cảnh 的意思是「園林」(名詞)。園林,供觀賞的花園
vườn cảnh 怎麼發音?
vườn cảnh 有 2 個音節:vườn: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vườn cảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Vườn cảnh này rất đẹp.(這個園林很漂亮。);Anh ấy thích chăm sóc vườn cảnh.(他喜歡照料園林。)。
想讓「vườn cảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store