YiWordsYiWords

vườn cây ăn trái

果園

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vườn: huyền (低降) · cây: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · trái: sắc (高升) ?

vườn cây ăn trái 果園

詞義

常用搭配

vườn cây ăn trái lớn
大型果園
chăm sóc vườn cây ăn trái
管理果園

例句

Gia đình tôi có một vườn cây ăn trái.
我家有一個果園。
Trái cây trong vườn rất tươi ngon.
果園裡的水果很新鮮。

相關詞彙

常見問題

「果園」越南語怎麼說?
「果園」的越南語是 vườn cây ăn trái。
vườn cây ăn trái 是什麼意思?
vườn cây ăn trái 的意思是「果園」(名詞)。果園
vườn cây ăn trái 怎麼發音?
vườn cây ăn trái 有 4 個音節:vườn: huyền (低降) · cây: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · trái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vườn cây ăn trái 常用嗎?
vườn cây ăn trái 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vườn cây ăn trái 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có một vườn cây ăn trái.(我家有一個果園。);Trái cây trong vườn rất tươi ngon.(果園裡的水果很新鮮。)。

想讓「vườn cây ăn trái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始