vườn cây ăn trái 果園 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — vườn: huyền (低降) · cây: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · trái: sắc (高升) ?