YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe tải
xe tải
卡車
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · tải: hỏi (曲折升)
?
詞義
卡車
常用搭配
lái xe tải
開卡車
xe tải chở hàng
貨運卡車
例句
Bố tôi là tài xế xe tải.
我爸爸是卡車司機。
Xe tải đang đỗ trước cửa.
卡車停在門口。
出現在這些詞條中
tấn
公噸
tài xế
司機
vượt xe
超車
dầu diesel
柴油
相關詞彙
giao hàng
配送
vận chuyển hàng hóa
貨運
bốc dỡ
裝卸
dầu diesel
柴油
luân chuyển
周轉
bảo quản tươi
保鮮
常見問題
「卡車」越南語怎麼說?
「卡車」的越南語是 xe tải。
xe tải 是什麼意思?
xe tải 的意思是「卡車」(名詞)。卡車
xe tải 怎麼發音?
xe tải 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · tải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe tải 常用嗎?
xe tải 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xe tải 在句子裡怎麼用?
例如:Bố tôi là tài xế xe tải.(我爸爸是卡車司機。);Xe tải đang đỗ trước cửa.(卡車停在門口。)。
想讓「xe tải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store