YiWordsYiWords

xếp vào

列為

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — xếp: sắc (高升) · vào: huyền (低降) ?

xếp vào 列為

詞義

常用搭配

xếp vào danh sách
列入名單
xếp vào nhóm
歸為一組

例句

Tên tôi được xếp vào nhóm A.
我的名字被列為A組。
Sản phẩm này xếp vào loại cao cấp.
這個產品被列為高檔。

法律基礎入門

常見問題

「列為」越南語怎麼說?
「列為」的越南語是 xếp vào。
xếp vào 是什麼意思?
xếp vào 的意思是「列為」(動詞)。歸入某一類,列入
xếp vào 怎麼發音?
xếp vào 有 2 個音節:xếp: sắc (高升) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xếp vào 常用嗎?
xếp vào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xếp vào 在句子裡怎麼用?
例如:Tên tôi được xếp vào nhóm A.(我的名字被列為A組。);Sản phẩm này xếp vào loại cao cấp.(這個產品被列為高檔。)。

想讓「xếp vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始