YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xếp vào
xếp vào
列為
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xếp: sắc (高升) · vào: huyền (低降)
?
詞義
歸入某一類,列入
常用搭配
xếp vào danh sách
列入名單
xếp vào nhóm
歸為一組
例句
Tên tôi được xếp vào nhóm A.
我的名字被列為A組。
Sản phẩm này xếp vào loại cao cấp.
這個產品被列為高檔。
法律基礎入門
phương châm
方針
vi phạm
違反
thi hành
施行
bãi bỏ
廢除
bảo mật
保密
di sản
遺產
常見問題
「列為」越南語怎麼說?
「列為」的越南語是 xếp vào。
xếp vào 是什麼意思?
xếp vào 的意思是「列為」(動詞)。歸入某一類,列入
xếp vào 怎麼發音?
xếp vào 有 2 個音節:xếp: sắc (高升) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xếp vào 常用嗎?
xếp vào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xếp vào 在句子裡怎麼用?
例如:Tên tôi được xếp vào nhóm A.(我的名字被列為A組。);Sản phẩm này xếp vào loại cao cấp.(這個產品被列為高檔。)。
想讓「xếp vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store