YiWordsYiWords

thi hành

施行

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thi: ngang (平音) · hành: huyền (低降) ?

thi hành 施行

詞義

常用搭配

thi hành luật pháp
施行法律
thi hành chính sách
施行政策

例句

Chính phủ thi hành quy định mới.
政府施行了新規定。
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.
新法律將於下月施行。

相關詞彙

常見問題

「施行」越南語怎麼說?
「施行」的越南語是 thi hành。
thi hành 是什麼意思?
thi hành 的意思是「施行」(動詞)。按照規定或計劃付諸實施
thi hành 怎麼發音?
thi hành 有 2 個音節:thi: ngang (平音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi hành 常用嗎?
thi hành 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thi hành 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ thi hành quy định mới.(政府施行了新規定。);Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau.(新法律將於下月施行。)。

想讓「thi hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始