YiWordsYiWords

xích lại gần

靠攏

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xích: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) · gần: huyền (低降) ?

xích lại gần 靠攏

詞義

常用搭配

xích lại gần nhau
互相靠攏
xích lại gần hơn
更加接近

例句

Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.
大家靠攏一點聽得更清楚。
Anh ấy xích lại gần tôi.
他向我靠攏。

方向與位置

常見問題

「靠攏」越南語怎麼說?
「靠攏」的越南語是 xích lại gần。
xích lại gần 是什麼意思?
xích lại gần 的意思是「靠攏」(動詞)。靠攏,接近
xích lại gần 怎麼發音?
xích lại gần 有 3 個音節:xích: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) · gần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xích lại gần 常用嗎?
xích lại gần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xích lại gần 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.(大家靠攏一點聽得更清楚。);Anh ấy xích lại gần tôi.(他向我靠攏。)。

想讓「xích lại gần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始