YiWordsYiWords

xin chỉ thị

請示

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xin: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音) ?

xin chỉ thị 請示

詞義

常用搭配

xin chỉ thị cấp trên
請示上級
xin chỉ thị lãnh đạo
請示領導

例句

Tôi phải xin chỉ thị trước khi làm.
我必須先請示再做。
Anh ấy xin chỉ thị từ trưởng phòng.
他向部門經理請示。

相關詞彙

常見問題

「請示」越南語怎麼說?
「請示」的越南語是 xin chỉ thị。
xin chỉ thị 是什麼意思?
xin chỉ thị 的意思是「請示」(動詞)。請示,向上級請求指示
xin chỉ thị 怎麼發音?
xin chỉ thị 有 3 個音節:xin: ngang (平音) · chỉ: hỏi (曲折升) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xin chỉ thị 常用嗎?
xin chỉ thị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xin chỉ thị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải xin chỉ thị trước khi làm.(我必須先請示再做。);Anh ấy xin chỉ thị từ trưởng phòng.(他向部門經理請示。)。

想讓「xin chỉ thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始