YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ thuê
chủ thuê
雇主
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · thuê: ngang (平音)
?
詞義
雇主,老闆
常用搭配
chủ lao động tư nhân
私人雇主
quyền của chủ lao động
雇主權利
例句
Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.
雇主必須按時發工資。
Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.
雇主有責任保護員工。
相關詞彙
bản dự thảo
草案
hưởng ứng
響應
quán triệt
貫徹
hầm
隧道
lọc
過濾
sao Thiên Vương
天王星
常見問題
「雇主」越南語怎麼說?
「雇主」的越南語是 chủ thuê。
chủ thuê 是什麼意思?
chủ thuê 的意思是「雇主」(名詞)。雇主,老闆
chủ thuê 怎麼發音?
chủ thuê 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · thuê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ thuê 常用嗎?
chủ thuê 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chủ thuê 在句子裡怎麼用?
例如:Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.(雇主必須按時發工資。);Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.(雇主有責任保護員工。)。
想讓「chủ thuê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store