YiWordsYiWords

xử phạt

處罰

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — xử: hỏi (曲折升) · phạt: nặng (低短塞音) ?

xử phạt 處罰

詞義

常用搭配

xử phạt hành chính
行政處罰
xử phạt vi phạm
處罰違規

例句

Anh ấy bị xử phạt vì đi sai luật.
他因違反規定被處罰。
Cảnh sát xử phạt người đỗ xe sai.
警察處罰了違規停車的人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「處罰」越南語怎麼說?
「處罰」的越南語是 xử phạt。
xử phạt 是什麼意思?
xử phạt 的意思是「處罰」(動詞)。處罰,對違反規定或法律的人進行懲罰
xử phạt 怎麼發音?
xử phạt 有 2 個音節:xử: hỏi (曲折升) · phạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xử phạt 常用嗎?
xử phạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xử phạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị xử phạt vì đi sai luật.(他因違反規定被處罰。);Cảnh sát xử phạt người đỗ xe sai.(警察處罰了違規停車的人。)。

想讓「xử phạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始