YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xử phạt
xử phạt
處罰
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xử: hỏi (曲折升) · phạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
處罰,對違反規定或法律的人進行懲罰
常用搭配
xử phạt hành chính
行政處罰
xử phạt vi phạm
處罰違規
例句
Anh ấy bị xử phạt vì đi sai luật.
他因違反規定被處罰。
Cảnh sát xử phạt người đỗ xe sai.
警察處罰了違規停車的人。
出現在這些詞條中
vi phạm pháp luật
違法
相關詞彙
bắn súng
射擊
hải quân
海軍
quán quân
冠軍
tàu chiến
軍艦
viện trợ
援助
hội nghị thượng đỉnh
高峰會
常見問題
「處罰」越南語怎麼說?
「處罰」的越南語是 xử phạt。
xử phạt 是什麼意思?
xử phạt 的意思是「處罰」(動詞)。處罰,對違反規定或法律的人進行懲罰
xử phạt 怎麼發音?
xử phạt 有 2 個音節:xử: hỏi (曲折升) · phạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xử phạt 常用嗎?
xử phạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xử phạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị xử phạt vì đi sai luật.(他因違反規定被處罰。);Cảnh sát xử phạt người đỗ xe sai.(警察處罰了違規停車的人。)。
想讓「xử phạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store