YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xương cá
xương cá
魚刺
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xương: ngang (平音) · cá: sắc (高升)
?
詞義
魚刺
常用搭配
gỡ xương cá
挑魚刺
bị mắc xương cá
被魚刺卡住
例句
Cẩn thận với xương cá khi ăn.
吃魚時要小心魚刺。
Tôi bị mắc xương cá.
我被魚刺卡住了。
相關詞彙
nước mắm
魚露
hoà tan
溶解
vảy cá
魚鱗
hạt dưa
瓜子
xét xử
審判
đổi tên
改名
常見問題
「魚刺」越南語怎麼說?
「魚刺」的越南語是 xương cá。
xương cá 是什麼意思?
xương cá 的意思是「魚刺」(名詞)。魚刺
xương cá 怎麼發音?
xương cá 有 2 個音節:xương: ngang (平音) · cá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xương cá 常用嗎?
xương cá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xương cá 在句子裡怎麼用?
例如:Cẩn thận với xương cá khi ăn.(吃魚時要小心魚刺。);Tôi bị mắc xương cá.(我被魚刺卡住了。)。
想讓「xương cá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store