YiWordsYiWords

xương đòn

鎖骨

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — xương: ngang (平音) · đòn: huyền (低降) ?

xương đòn 鎖骨

詞義

常用搭配

gãy xương đòn
鎖骨骨折
đau xương đòn
鎖骨疼

例句

Anh ấy bị gãy xương đòn.
他鎖骨骨折了。
Tôi cảm thấy đau xương đòn.
我覺得鎖骨疼。

骨骼與肌肉

常見問題

「鎖骨」越南語怎麼說?
「鎖骨」的越南語是 xương đòn。
xương đòn 是什麼意思?
xương đòn 的意思是「鎖骨」(名詞)。鎖骨
xương đòn 怎麼發音?
xương đòn 有 2 個音節:xương: ngang (平音) · đòn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xương đòn 常用嗎?
xương đòn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xương đòn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị gãy xương đòn.(他鎖骨骨折了。);Tôi cảm thấy đau xương đòn.(我覺得鎖骨疼。)。

想讓「xương đòn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始