YiWordsYiWords

nhạc kịch

歌劇

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhạc: nặng (低短塞音) · kịch: nặng (低短塞音) ?

nhạc kịch 歌劇

詞義

常用搭配

xem nhạc kịch
看歌劇
vở nhạc kịch nổi tiếng
著名歌劇

例句

Tôi thích xem nhạc kịch.
我喜歡看歌劇。
Nhạc kịch này rất cảm động.
這部歌劇很感人。

相關詞彙

常見問題

「歌劇」越南語怎麼說?
「歌劇」的越南語是 nhạc kịch。
nhạc kịch 是什麼意思?
nhạc kịch 的意思是「歌劇」(名詞)。歌劇,結合音樂和戲劇的表演藝術
nhạc kịch 怎麼發音?
nhạc kịch 有 2 個音節:nhạc: nặng (低短塞音) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhạc kịch 常用嗎?
nhạc kịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhạc kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem nhạc kịch.(我喜歡看歌劇。);Nhạc kịch này rất cảm động.(這部歌劇很感人。)。

想讓「nhạc kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始