YiWordsYiWords

yêu nước

愛國

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — yêu: ngang (平音) · nước: sắc (高升) ?

yêu nước 愛國

詞義

常用搭配

tinh thần yêu nước
愛國精神
hành động yêu nước
愛國行為

例句

Anh ấy rất yêu nước.
他很愛國。
Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.
我們要發揚愛國精神。

相關詞彙

常見問題

「愛國」越南語怎麼說?
「愛國」的越南語是 yêu nước。
yêu nước 是什麼意思?
yêu nước 的意思是「愛國」(形容詞)。愛國的,熱愛祖國
yêu nước 怎麼發音?
yêu nước 有 2 個音節:yêu: ngang (平音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yêu nước 常用嗎?
yêu nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
yêu nước 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất yêu nước.(他很愛國。);Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.(我們要發揚愛國精神。)。

想讓「yêu nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始