YiWordsYiWords

English words starting with C in Vietnamese

669 English words, page 1 of 3 and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.

CCcabincabincabinetnội cáccabinettủcable carcáp treocactuscây xương rồngCadillaccadillaccadrecán bộcaféquán cà phêcafeteriacăn tincagelồngcakebánhcakebánh ngọtcalciumcanxicalculatormáy tính cầm taycalendarlịchcalfbắp châncalibercỡ nòngcalligraphythư phápcalmbình tĩnhcalmđiềm đạmcalmđiềm tĩnhcalmthản nhiêncalorienhiệt lượngcamellạc đàcameracameracameramáy ảnhcamisoleáo hai dâycampaignchiến dịchcamperxe nhà ởcampfiređống lửa trạicampfire cookingcắm trại nấu ăn ngoài trờicampingcắm trạicampuskhuôn viên trườngcancó thểcanđượccanđượccanloncan onlychỉ có thểcan or notcó thể khôngcan saycó thể nóicanalkênh đàocancerung thưCancerCự Giảicandidatetuyển thủcandidateứng cử viêncandied hawthornkẹo hồ lôcandlenếncandykẹocanned beerbia loncanned foodđồ hộpcannonpháocannot affordkhông mua nổicannot be said to bekhông thể nói làcannot bearkhông nhịn đượccannot dokhông làm đượccannot forgetkhông quên đượccannot helpkhông khỏicannot help butkhông thể khôngCanonCanoncantaloupedưa lướicanyonhẻm núicapablegiỏi giangcapacitortụ điệncapacitydung lượngcapillarymao mạchcapitalđôcapitalthủ đôcapitalvốncapitalvốn liếngcapital (regional)thủ phủcapitalismchủ nghĩa tư bảnCapricornMa Kếtcapsuleviên nangcaptaincơ trưởngcaptainđội trưởngcaptainthuyền trưởngcarxecarxe hơicar accidenttai nạn xe cộcar keychìa khóa xecar modelkiểu xecar ownerchủ xecar racingđua xecar seatghế an toàn ô tôcarboncacboncarbon dioxidekhí cacboniccardthẻcareersự nghiệpcarefreetự do tự tạicarefreevô tư lựcarefulcẩn thậncarelessbừa bãicarelesscẩu thảcarelesskhông cẩn thậncargo pantsquần cargocarnivallễ hội hóa trangcarpenterthợ mộccarpetthảmcarriagetoa xecarriagexe ngựacarrotcà rốtcarryváccarry alongmang theo ngườicarrying poleđòn gánhcarsicksay xecartoonhoạt hìnhcaseáncasevụcasevụ áncashtiền mặtcashewhạt điềucashierthu ngâncastlelâu đàicasualtythương vongcatmèocat foodđồ ăn hạtcat littercát vệ sinhcatalystchất xúc táccatch uptheo kịpcategoryphạm trùcaterpillarsâu rómCatholicismthiên chúa giáocattycâncaught off guardtrở tay không kịpcausenguyên nhâncause surprisegây bất ngờcautiouscẩn trọngcautiousthận trọngcavehangcavehang độngcave dwellingđộng phủcavitykhoangCDđĩa CDceiling fanquạt trầncelebrate Tetăn tếtcelebrationlễ kỷ niệmcelebrityngười nổi tiếngcelerycần tâycelltế bàoCelsiusđộ Ccementxi măngcemeterynghĩa trangcentertrung tâmcentimeterxentimétcentipedecon rếtcentraltrung ươngCentral regionmiền Trungcenturythế kỷceramic tilegạch menceramicsgốm sứcerebellumtiểu nãoceremonylễcertainchắc chắncertainlynhất địnhcertificatechứngcertificatechứng chỉcertifychứng nhậnCha Eun-wooCha Eun-woochainchuỗichain storechuỗi cửa hàngchainsawcưa máychairghếchairmanchủ tịchchalkphấnchallengethách thứcchallengethử tháchchameleontắc kè hoachampionquán quânchance encountergặp gỡ tình cờChanelchanelChang'eHằng Ngachangetiền lẻchange placesđổi chỗchange tođổi thànhchannelkênhchaoshỗn loạnchaosloạnchaoticrối tungChapandachapandachapterchươngcharacterchữcharacternhân phẩmcharacternhân vậtcharacteristicđặc tínhcharcoalthan củichargersạccharging cabledây sạccharging stationtrạm sạccharitytừ thiệncharmphong tìnhcharmsức hấp dẫncharmvẻ hấp dẫncharmingquyến rũchartbiểu đồchattán gẫuchat freelytrò chuyện thoải máicheapgiá rẻcheaprẻcheaprẻ mạtcheaprẻ tiềncheat sheetphao thicheatedbị lừacheckséccheckout counterquầy thanh toáncheckpointchốt kiểm soátcheekcheerful laughtertiếng cười vui vẻcheerleading teamđội cổ vũcheesephô maichefđầu bếpchemicalhóa chấtchemical fertilizerphân bón hóa họcchemical plantnhà máy hoá chấtchemistryhóa họccheongsamxường xámcherryanh đàocherry blossomhoa anh đàochesscờchesscờ vuachess piecequân cờchessboardbàn cờchestngựcchest cavitylồng ngựcChevroletChevroletchewnhaichewing gumkẹo cao suchickenchicken coopchuồng gàchicken drumstickđùi gàchieftrưởngchiffonvải voanchildchildconchildđứachildthiếu nhichildtrẻ conchildtrẻ emchildhoodlúc nhỏchildhoodtuổi thơchildishấu trĩchildrencon cáiChildren's DayNgày Thiếu nhichiliớtchimneyống khóichincằmChinaTrung HoaChinaTrung QuốcChinesetiếng TrungChinese cabbagecải thảoChinese characterchữ HánChinese chesscờ tướngChinese foodcơm Trung QuốcChinese languagetiếng HoaChinese medicinethuốc bắcChinese nationdân tộc Trung HoaChinese paintingtranh Trung QuốcChinese personngười Hoachipchipchipvi mạchchitchatchuyện phiếmchitchatnói chuyện phiếmchivalryhiệp nghĩachivehẹchocolatesô cô lacholerabệnh tảchopsticksđũaChow Yun-fatChow Yun-fatChristianityCơ Đốc giáoChristmasGiáng SinhChristmas treecây thông Noelchronicmãn tínhchrysanthemumhoa cúcchunky sneakergiày chunkychurchnhà thờcilantrongòcinemarạp chiếu phimcirclehình tròncirclevòng tròncircuitmạch điệncircuit boardbo mạchcirculationlưu thôngcirculationtuần hoàncircusxiếccitetrích dẫncitizencông dâncitizenquốc dâncityđô thịcitythành phốcity walltường thànhcivil servantcông chứcciviliandân dụngciviliandân thườngcivilizationvăn minhclamnghêuclamornói nhao nhaoclangia tộcclarifiedsáng tỏclassđẳng cấpclassgiai cấp