YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
職場のエリート
職場のエリート
職場のエリート — 25 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thủ tướng
首相
phi công
パイロット
nghệ sĩ
芸術家
người phát ngôn
報道官
thuyền trưởng
船長
sư phụ
師匠
danh dự
名誉
đầu bếp
シェフ
tuyển dụng
採用する
người giàu
富豪
thủy thủ
船員
mời làm việc
雇う
phi hành gia
宇宙飛行士
tiên phong
先駆者
ngôi sao bóng
サッカースター
tổng thư ký
事務総長
nhân viên văn phòng
会社員
nhà sản xuất
製造業者
diễn viên điện ảnh
映画スター
ứng cử
立候補する
công thương
工業と商業
Bộ Giáo dục
教育省
trưởng phòng
部長
tìm việc
就職活動
công nhân nhập cư
出稼ぎ労働者
人気トピック
強さの上級表現
表現と反応
時間の流れ
家庭用道具と雑貨
さまざまな気持ち
さまざまな性格
家族の呼び方
金融生活語彙
職場の職業
表現の程度
コミュニケーション全能パック
時の流れ
→
ベトナム語辞典