YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
家族の呼び方
家族の呼び方
家族の呼び方 — 20 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thăm người thân
親戚を訪ねる
dì ghẻ
継母
bác trai
伯父
nương tựa lẫn nhau
互いに頼る
như hình với bóng
切り離せない
bác
伯父
của hồi môn
持参金
gia truyền
家伝
hoàn cảnh gia đình
家庭環境
cha truyền con nối
世襲
hạnh phúc gia đình
家族の幸せ
quê gốc
本籍地
bạn đời già
老伴侶
ae
兄弟
tiểu thư
令嬢
thiếu gia
御曹司
cha mẹ
両親
người yêu
恋人
bạc đầu giai lão
共に老いる
sớm sinh quý tử
早く子供を持つ
人気トピック
金融生活語彙
職場の職業
表現の程度
コミュニケーション全能パック
時の流れ
家庭の必需品
感情
性格
身分と役割
程度を表す言葉
話し方の技術
家庭生活必需品
→
ベトナム語辞典