chụp ảnh chung 集合写真 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — chụp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ảnh: hỏi(下がって上がる) · chung: ngang(平坦) ?