YiWordsYiWords

học một biết mười

類推する

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biết: sắc(高く上がる) · mười: huyền(低く下がる) ?

học một biết mười 類推する

意味

よく使われる組み合わせ

suy ra từ một ví dụ
類推する
học cách suy ra cái khác
類推することを学ぶ

例文

Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
彼女は類推して推論できる。
Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
学生は類推して推論することを学ぶべきだ。

厳選イディオム

よくある質問

「類推する」はベトナム語でどう言いますか?
「類推する」はベトナム語で học một biết mười です。
học một biết mười の意味は何ですか?
học một biết mười は「類推する」(フレーズ)の意味です。類推して推論する
học một biết mười の発音は?
học một biết mười は 4 音節で、声調は học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biết: sắc(高く上がる) · mười: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
học một biết mười は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.(彼女は類推して推論できる。);Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.(学生は類推して推論することを学ぶべきだ。)。

「học một biết mười」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める