YiWordsYiWords

không thể biết được

知り得ない

CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · biết: sắc(高く上がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không thể biết được 知り得ない

意味

例文

Nguyên nhân thực sự không thể biết được.
本当の理由は知ることができない。
Kết quả cuối cùng vẫn không thể biết được.
最終結果はまだ分からない。

厳選イディオム

よくある質問

「知り得ない」はベトナム語でどう言いますか?
「知り得ない」はベトナム語で không thể biết được です。
không thể biết được の意味は何ですか?
không thể biết được は「知り得ない」(句)の意味です。知ることができない、不明
không thể biết được の発音は?
không thể biết được は 4 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · biết: sắc(高く上がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thể biết được はよく使われますか?
không thể biết được はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
không thể biết được は文でどう使いますか?
例えば:Nguyên nhân thực sự không thể biết được.(本当の理由は知ることができない。);Kết quả cuối cùng vẫn không thể biết được.(最終結果はまだ分からない。)。

「không thể biết được」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める