YiWordsYiWords

thiển cận

見識が狭い

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thiển: hỏi(下がって上がる) · cận: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thiển cận 見識が狭い

意味

よく使われる組み合わせ

người thiển cận
見識の浅い人
suy nghĩ thiển cận
狭い考え

例文

Anh ấy khá thiển cận trong công việc.
彼は仕事でとても視野が狭い。
Đừng thiển cận như vậy.
そんなに視野が狭くならないで。

厳選イディオム

よくある質問

「見識が狭い」はベトナム語でどう言いますか?
「見識が狭い」はベトナム語で thiển cận です。
thiển cận の意味は何ですか?
thiển cận は「見識が狭い」(形容詞)の意味です。視野が狭い; 無知な
thiển cận の発音は?
thiển cận は 2 音節で、声調は thiển: hỏi(下がって上がる) · cận: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiển cận はよく使われますか?
thiển cận はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thiển cận は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy khá thiển cận trong công việc.(彼は仕事でとても視野が狭い。);Đừng thiển cận như vậy.(そんなに視野が狭くならないで。)。

「thiển cận」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める