YiWordsYiWords

không làm nên trò trống gì

何も成し遂げない

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 6音節 — không: ngang(平坦) · làm: huyền(低く下がる) · nên: ngang(平坦) · trò: huyền(低く下がる) · trống: sắc(高く上がる) · gì: huyền(低く下がる) ?

không làm nên trò trống gì 何も成し遂げない

意味

よく使われる組み合わせ

suốt đời không làm nên trò trống gì
一生何も成し遂げない

例文

Anh ta không làm nên trò trống gì.
彼は一事無成だった。
Nếu lười biếng sẽ không làm nên trò trống gì.
怠けると一事無成になる。

関連語

よくある質問

「何も成し遂げない」はベトナム語でどう言いますか?
「何も成し遂げない」はベトナム語で không làm nên trò trống gì です。
không làm nên trò trống gì の意味は何ですか?
không làm nên trò trống gì は「何も成し遂げない」(フレーズ)の意味です。何も成し遂げられない
không làm nên trò trống gì の発音は?
không làm nên trò trống gì は 6 音節で、声調は không: ngang(平坦) · làm: huyền(低く下がる) · nên: ngang(平坦) · trò: huyền(低く下がる) · trống: sắc(高く上がる) · gì: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không làm nên trò trống gì は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta không làm nên trò trống gì.(彼は一事無成だった。);Nếu lười biếng sẽ không làm nên trò trống gì.(怠けると一事無成になる。)。

「không làm nên trò trống gì」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める