YiWordsYiWords

tự do tự tại

自由気まま

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · do: ngang(平坦) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tự do tự tại 自由気まま

意味

よく使われる組み合わせ

sống tự do tự tại
自由に暮らす
cảm thấy tự do tự tại
自由を感じる

例文

Tôi muốn sống tự do tự tại.
私は自由な生活を送りたい。
Cô ấy cảm thấy tự do tự tại khi đi du lịch.
彼女は旅行中に自由を感じる。

表現の方法

よくある質問

「自由気まま」はベトナム語でどう言いますか?
「自由気まま」はベトナム語で tự do tự tại です。
tự do tự tại の意味は何ですか?
tự do tự tại は「自由気まま」(形容詞)の意味です。自由で束縛がない
tự do tự tại の発音は?
tự do tự tại は 4 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · do: ngang(平坦) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự do tự tại はよく使われますか?
tự do tự tại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tự do tự tại は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn sống tự do tự tại.(私は自由な生活を送りたい。);Cô ấy cảm thấy tự do tự tại khi đi du lịch.(彼女は旅行中に自由を感じる。)。

「tự do tự tại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める