YiWordsYiWords

làm tổn thương

傷つける

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · tổn: hỏi(下がって上がる) · thương: ngang(平坦) ?

làm tổn thương 傷つける

意味

よく使われる組み合わせ

làm tổn thương ai đó
誰かを傷つける
làm tổn thương cảm xúc
感情を傷つける

例文

Tôi không muốn làm tổn thương bạn.
あなたを傷つけたくない。
Những lời nói đó làm tổn thương cô ấy.
その言葉は彼女を傷つけた。

この項目で使われている

さまざまな状態

よくある質問

「傷つける」はベトナム語でどう言いますか?
「傷つける」はベトナム語で làm tổn thương です。
làm tổn thương の意味は何ですか?
làm tổn thương は「傷つける」(動詞)の意味です。傷つける
làm tổn thương の発音は?
làm tổn thương は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · tổn: hỏi(下がって上がる) · thương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm tổn thương はよく使われますか?
làm tổn thương はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
làm tổn thương は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không muốn làm tổn thương bạn.(あなたを傷つけたくない。);Những lời nói đó làm tổn thương cô ấy.(その言葉は彼女を傷つけた。)。

「làm tổn thương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める