YiWordsYiWords

lòng tự trọng

自尊心

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — lòng: huyền(低く下がる) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lòng tự trọng 自尊心

意味

よく使われる組み合わせ

lòng tự trọng cao
自尊心が高い
tổn thương lòng tự trọng
自尊心を傷つける

例文

Chúng ta cần có lòng tự trọng.
自尊心を持つべきです。
Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
他人の自尊心を傷つけないでください。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「自尊心」はベトナム語でどう言いますか?
「自尊心」はベトナム語で lòng tự trọng です。
lòng tự trọng の意味は何ですか?
lòng tự trọng は「自尊心」(名詞)の意味です。自尊心
lòng tự trọng の発音は?
lòng tự trọng は 3 音節で、声調は lòng: huyền(低く下がる) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lòng tự trọng はよく使われますか?
lòng tự trọng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
lòng tự trọng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần có lòng tự trọng.(自尊心を持つべきです。);Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.(他人の自尊心を傷つけないでください。)。

「lòng tự trọng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める