YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
triển lãm
triển lãm
展示会
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇)
?
意味
展示会
よく使われる組み合わせ
triển lãm tranh
絵画展
triển lãm quốc tế
国際展示会
例文
Tôi đi xem triển lãm sách.
私はブックフェアに行った。
Triển lãm này rất đông người.
この展示会はとても賑やかだ。
この項目で使われている
mỹ thuật
美術
quốc họa
水墨画
thư pháp
書道
tranh sơn dầu
油絵
triển lãm tranh
絵画展
hội chợ triển lãm
博覧会
tham gia triển lãm
出展する
triển lãm ô tô
モーターショー
関連語
nhiếp ảnh
写真撮影
ba lô
インベントリ
sưu tầm
集める
vẽ tranh
絵を描く
áp phích
ポスター
thú cưng
ペット
よくある質問
「展示会」はベトナム語でどう言いますか?
「展示会」はベトナム語で triển lãm です。
triển lãm の意味は何ですか?
triển lãm は「展示会」(名詞)の意味です。展示会
triển lãm の発音は?
triển lãm は 2 音節で、声調は triển: hỏi(下がって上がる) · lãm: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
triển lãm はよく使われますか?
triển lãm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
triển lãm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đi xem triển lãm sách.(私はブックフェアに行った。);Triển lãm này rất đông người.(この展示会はとても賑やかだ。)。
「triển lãm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store