YiWordsYiWords

vô song

無双

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — vô: ngang(平坦) · song: ngang(平坦) ?

vô song 無双

意味

よく使われる組み合わせ

tài năng vô song
比類なき才能
vẻ đẹp vô song
比類なき美しさ

例文

Anh ấy có tài năng vô song.
彼には比類なき才能がある。
Cảnh đẹp nơi đây thật vô song.
ここの景色は無比です。

感情

よくある質問

「無双」はベトナム語でどう言いますか?
「無双」はベトナム語で vô song です。
vô song の意味は何ですか?
vô song は「無双」(形容詞)の意味です。比類なき; 無比の
vô song の発音は?
vô song は 2 音節で、声調は vô: ngang(平坦) · song: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vô song はよく使われますか?
vô song はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
vô song は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có tài năng vô song.(彼には比類なき才能がある。);Cảnh đẹp nơi đây thật vô song.(ここの景色は無比です。)。

「vô song」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める