YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
xét thấy
xét thấy
鑑みる
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — xét: sắc(高く上がる) · thấy: sắc(高く上がる)
?
意味
(状況や理由を)考慮する
よく使われる組み合わせ
xét thấy cần thiết
必要性を考慮して
xét thấy tình hình
状況を考慮して
例文
Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.
状況が複雑なため、会議を延期した。
Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.
健康状態を考慮して、彼は辞職した。
理由の表現
xuất phát từ
から
bắt nguồn từ
由来する
dựa vào đó
それによる
do
によって
đạo lý
原理
dựa trên
基づく
よくある質問
「鑑みる」はベトナム語でどう言いますか?
「鑑みる」はベトナム語で xét thấy です。
xét thấy の意味は何ですか?
xét thấy は「鑑みる」(動詞)の意味です。(状況や理由を)考慮する
xét thấy の発音は?
xét thấy は 2 音節で、声調は xét: sắc(高く上がる) · thấy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xét thấy はよく使われますか?
xét thấy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
xét thấy は文でどう使いますか?
例えば:Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.(状況が複雑なため、会議を延期した。);Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.(健康状態を考慮して、彼は辞職した。)。
「xét thấy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store