YiWordsYiWords

xét thấy

鑑みる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — xét: sắc(高く上がる) · thấy: sắc(高く上がる) ?

xét thấy 鑑みる

意味

よく使われる組み合わせ

xét thấy cần thiết
必要性を考慮して
xét thấy tình hình
状況を考慮して

例文

Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.
状況が複雑なため、会議を延期した。
Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.
健康状態を考慮して、彼は辞職した。

理由の表現

よくある質問

「鑑みる」はベトナム語でどう言いますか?
「鑑みる」はベトナム語で xét thấy です。
xét thấy の意味は何ですか?
xét thấy は「鑑みる」(動詞)の意味です。(状況や理由を)考慮する
xét thấy の発音は?
xét thấy は 2 音節で、声調は xét: sắc(高く上がる) · thấy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xét thấy はよく使われますか?
xét thấy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
xét thấy は文でどう使いますか?
例えば:Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.(状況が複雑なため、会議を延期した。);Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.(健康状態を考慮して、彼は辞職した。)。

「xét thấy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める