YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄲ
베트남어로 ㄲ로 시작하는 한국어 단어
78개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
까다롭다
kén chọn
까마귀
chim quạ
까지
cho đến
까치
chim khách
깎다
gọt
깔보다
coi thường
깜빡이다
nhấp nháy
깨끗이
sạch sành sanh
깨끗이 씻다
rửa sạch
깨끗하다
sạch
깨끗하다
sạch sẽ
깨다
thức
깨다
tỉnh dậy
깨닫다
chợt hiểu ra
깨닫다
giác ngộ
깨닫다
tỉnh ngộ
깨뜨리다
phá vỡ
깨어나다
bừng tỉnh
깨어나다
tỉnh lại
깨지기 쉬운 물건
đồ dễ vỡ
깨지다
vỡ
꺼내다
lấy ra
꺼내다
móc
꺼져
cút
껌
kẹo cao su
껍질
vỏ
꼬리
đuôi
꼬마
nhóc
꼭 그렇지 않다
không nhất thiết
꼴좋다
đáng đời
꼴찌
đội sổ
꼼꼼하다
cẩn thận từng li từng tí
꽂다
cắm
꽃
hoa
꽃병
bình hoa
꽃이 피다
ra hoa
꽃잎
cánh hoa
꽃피다
nở hoa
꽉
chặt
꽤
khá
꽤 좋다
khá tốt
꿀
mật ong
꿈
giấc
꿈
giấc mơ
꿈
ước mơ
꿈꾸다
mơ
꿈꾸다
mơ thấy
꿰매다
khâu
꿰매다
khâu lại
끄다
tắt
끄다
tắt máy
끈
xâu
끈기
kiên trì không ngừng
끈기 있는 사람
người kiên trì
끊다
bỏ
끊다
cắt đứt
끊임없다
không ngừng
끊임없다
liên tục không ngừng
끊임없이 나타나다
liên tục xuất hiện
끊임없이 완성하다
càng ngày càng hoàn thiện
끊임없이 이어지다
nối tiếp không ngừng
끊임없이 자강하다
tự cường không ngừng
끊임없이 칭찬하다
khen ngợi không ngớt
끌다
thu hút
끌어들이다
lôi kéo
끓다
sôi
끓인 물
nước sôi
끔찍하다
kinh khủng
끝
cuối
끝
mũi nhọn
끝나다
hết
끝나다
xong
끝내다
kết thúc
끝없다
dài dằng dặc
끝이 없다
không dứt
끼니
bữa
끼다
chen
끼어들다
chen ngang