YiWordsYiWords

베트남어로 ㄲ로 시작하는 한국어 단어

78개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

까다롭다kén chọn까마귀chim quạ까지cho đến까치chim khách깎다gọt깔보다coi thường깜빡이다nhấp nháy깨끗이sạch sành sanh깨끗이 씻다rửa sạch깨끗하다sạch깨끗하다sạch sẽ깨다thức깨다tỉnh dậy깨닫다chợt hiểu ra깨닫다giác ngộ깨닫다tỉnh ngộ깨뜨리다phá vỡ깨어나다bừng tỉnh깨어나다tỉnh lại깨지기 쉬운 물건đồ dễ vỡ깨지다vỡ꺼내다lấy ra꺼내다móc꺼져cútkẹo cao su껍질vỏ꼬리đuôi꼬마nhóc꼭 그렇지 않다không nhất thiết꼴좋다đáng đời꼴찌đội sổ꼼꼼하다cẩn thận từng li từng tí꽂다cắmhoa꽃병bình hoa꽃이 피다ra hoa꽃잎cánh hoa꽃피다nở hoachặtkhá꽤 좋다khá tốtmật onggiấcgiấc mơước mơ꿈꾸다꿈꾸다mơ thấy꿰매다khâu꿰매다khâu lại끄다tắt끄다tắt máyxâu끈기kiên trì không ngừng끈기 있는 사람người kiên trì끊다bỏ끊다cắt đứt끊임없다không ngừng끊임없다liên tục không ngừng끊임없이 나타나다liên tục xuất hiện끊임없이 완성하다càng ngày càng hoàn thiện끊임없이 이어지다nối tiếp không ngừng끊임없이 자강하다tự cường không ngừng끊임없이 칭찬하다khen ngợi không ngớt끌다thu hút끌어들이다lôi kéo끓다sôi끓인 물nước sôi끔찍하다kinh khủngcuốimũi nhọn끝나다hết끝나다xong끝내다kết thúc끝없다dài dằng dặc끝이 없다không dứt끼니bữa끼다chen끼어들다chen ngang