YiWordsYiWords

Tranh luận và xưng hô

Tranh luận và xưng hô — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

biện luận변론하다phản bác반박하다sâu răng충치phê phán비판하다cửa hàng tiện lợi편의점kiện tụng소송bê bối스캔들đừng nói말할 것도 없다suốt đêm밤새biệt danh별명nóng hổi뜨겁다bái kiến배견하다ngăn cản방해하다rơi xuống떨어지다máy đo huyết áp혈압계

인기 주제

수상 스포츠혈액과 심장Doanh nghiệp và năng lực뼈와 근육신체 어휘 기초팔과 동작다리와 발몸의 중심부머리와 얼굴Xử lý tai nạn giao thông눈과 표정Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe

→ 베트남어 사전