YiWordsYiWords

경기장 달리기

경기장 달리기 — 10개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

chạy달리다chạy marathon마라톤하다chạy nước rút단거리달리기하다đường chạy트랙chạy đua경주하다chạy đường dài장거리 달리기điền kinh육상vạch xuất phát출발선tiếp sức이어주다chạy nhanh달리다

인기 주제

Tranh luận và xưng hô수상 스포츠혈액과 심장Doanh nghiệp và năng lực뼈와 근육신체 어휘 기초팔과 동작다리와 발몸의 중심부머리와 얼굴Xử lý tai nạn giao thông눈과 표정

→ 베트남어 사전