YiWordsYiWords

뼈와 근육

뼈와 근육 — 6개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

khớp관절xương뼈đốt sống cổ척추cơ bụng복근cơ nhị đầu đùi햄스트링xương đòn쇄골

인기 주제

신체 어휘 기초팔과 동작다리와 발몸의 중심부머리와 얼굴Xử lý tai nạn giao thông눈과 표정Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe입과 목구멍가벼운 증상Các giai đoạn cuộc đời신체와 건강

→ 베트남어 사전