YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
뼈와 근육
뼈와 근육
뼈와 근육 — 6개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
khớp
관절
xương
뼈
đốt sống cổ
척추
cơ bụng
복근
cơ nhị đầu đùi
햄스트링
xương đòn
쇄골
인기 주제
신체 어휘 기초
팔과 동작
다리와 발
몸의 중심부
머리와 얼굴
Xử lý tai nạn giao thông
눈과 표정
Quan hệ xã hội và thói quen sức khỏe
입과 목구멍
가벼운 증상
Các giai đoạn cuộc đời
신체와 건강
→
베트남어 사전