YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
일상 색상
일상 색상
일상 색상 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
màu đỏ
빨간색
màu xanh dương
파란색
màu xanh lá cây
초록색
màu vàng
노란색
màu cam
주황색
màu tím
보라색
màu hồng
분홍색
màu nâu
갈색
인기 주제
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
모든 양사
일상 양사
Hoạt động doanh nghiệp
일상 액세서리
안경과 렌즈
Tình thân và trưởng thành
→
베트남어 사전