YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
가족 관계
가족 관계
가족 관계 — 22개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
cặp đôi
커플
bà ngoại
외할머니
xưng hô
칭호하다
bạn đời
배우자
phụ nữ mang thai
임산부
xuất thân
출신
cầu hôn
청혼하다
nuôi dưỡng
양육하다
sinh đôi
쌍둥이
cụ già
노인
hậu duệ
후손
vị thành niên
미성년자
người cũ
전 애인
cậu
외삼촌
tiền bối
선배
ruột thịt
친생
giám hộ
후견인
ông ngoại
외할아버지
đoàn tụ
재회하다
tổ tiên
조상
đính hôn
약혼하다
thân hữu
친우
인기 주제
고급 재무
다양한 직업
정도 부사
예방과 수사
법률 용어
소통과 상호작용
시간의 흐름
가정용품
감정
성격
가족과 친구
경제와 금융
→
베트남어 사전