YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
법률 용어
법률 용어
법률 용어 — 22개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
nghiêm cấm
엄금하다
yêu cầu bồi thường
배상 청구하다
chủ quyền
주권
dân dụng
민간용
phỉ báng
비방하다
tiền lệ
선례
xâm phạm quyền
권리침해
luật hình sự
형법
điểm nghi vấn
의심점
vi phạm hợp đồng
계약 위반하다
bất chính chi phong
악습
công chứng
공증
vật chứng
증거물
trường hợp cá biệt
개별 사례
cương lĩnh
강령
trường hợp đặc biệt
특례
kế sách
계책
tiền cấp dưỡng
양육비
liêm chính
청렴
giấy phép kinh doanh
사업자등록증
làm chứng
증언하다
xin đăng cai
유치 신청
인기 주제
소통과 상호작용
시간의 흐름
가정용품
감정
성격
가족과 친구
경제와 금융
직장 엘리트
강도 심화
표현과 반응
시간의 흐름
가정용 도구와 잡화
→
베트남어 사전