YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
고급 재무
고급 재무
고급 재무 — 25개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
khoản tiền
금액
thu chi
수지
cấp vốn
자금을 지원하다
khoản lớn
거액
hướng chảy
유향
thua lỗ
손해보다
tăng vọt
급등하다
số tiền lớn
거액
tư thục
사립
tư nhân
사영
tài chính kinh tế
재정경제
quốc hữu
국유
thấu chi
당좌대월
làm giàu
부자가 되다
tiền đặt cọc
계약금
lương năm
연봉
sổ tiết kiệm
예금통장
tiêu điều
황량하다
tiềm lực tài chính
재력
nộp phí
요금을 내다
được mất
득실
thâm hụt
적자
triệt tiêu
상쇄하다
bổ sung cho nhau
상호보완적이다
đòn bẩy
지렛대
인기 주제
다양한 직업
정도 부사
예방과 수사
법률 용어
소통과 상호작용
시간의 흐름
가정용품
감정
성격
가족과 친구
경제와 금융
직장 엘리트
→
베트남어 사전