YiWordsYiWords

다양한 직업

다양한 직업 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

giáo viên chủ nhiệm담임교사thợ may재봉사giám đốc nhà máy공장장nhân viên massage마사지사tài xế xe buýt버스 기사thợ điện전기기사lập trình viên프로그래머tiếp viên hàng không승무원mục sư목사phó부tướng quân장군đội nhóm팀đại sư대사vua왕nhà thiết kế디자이너nhân vật chính주인공lãnh tụ지도자trưởng nhóm리더vị trí công tác직위người mới신입khách mời귀빈hoàng đế황제cộng sự동료đại sứ대사

인기 주제

정도 부사예방과 수사법률 용어소통과 상호작용시간의 흐름가정용품감정성격가족과 친구경제와 금융직장 엘리트강도 심화

→ 베트남어 사전