YiWords
🌙
หน้าหลัก
/
ไทย → เวียดนาม
/
ม
คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ม ในภาษาเวียดนาม
215 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค
มกราคม
tháng một
มด
kiến
มติ
nghị quyết
มนุษยชาติ
nhân loại
มนุษย์ต่างดาว
người ngoài hành tinh
มนุษยธรรม
nhân đạo
มนุษยธรรม
nhân tính
มนุษยศาสตร์
nhân văn
มนุษย์หมาป่า
người sói
มโนธรรม
lương tâm
มรดก
di sản
มลพิษ
ô nhiễm
ม้วน
cuộn
ม้วนกระดาษชำระ
giấy vệ sinh cuộn
มวยสากล
quyền anh
มวลชน
quần chúng
มหภาค
vĩ mô
มหาวิทยาลัย
đại học
มหาวิทยาลัย
khuôn viên trường
มหาเศรษฐีพันล้าน
tỷ phú
มหาสมุทร
biển cả
มหาสมุทร
đại dương
มอง
nhìn
มองซ้ายมองขวา
nhìn ngang ngó dọc
มองโดยรวม
tổng quan
มองลงจากที่สูง
ở trên cao nhìn xuống
มองโลกในแง่ดี
lạc quan
มองโลกในแง่ร้าย
bi quan
มองออก
nhìn ra
มอบรางวัล
trao giải
มอบหมาย
giao phó
มอบหมาย
phân công
มอบหมาย
ủy thác
มอบให้
giao cho
มอบให้
trao cho
มอบให้
trao tặng
มะเขือเทศ
cà chua
มะเขือม่วง
cà tím
มะนาว
chanh
มะพร้าว
dừa
มะม่วง
xoài
มะระขี้นก
khổ qua
มะเร็ง
ung thư
มะละกอ
đu đủ
มะลิ
hoa nhài
มัคคุเทศก์
hướng dẫn viên
มังกร
rồng
มังกี้ ดี ลูฟี่
Monkey D. Luffy
มั่งคั่งและเข้มแข็ง
giàu mạnh
มัด
bó
มัด
trói
มัธยมต้น
cấp hai
มัธยมปลาย
cấp ba
มัน
nó
มั่นคง
kiên định
มั่นคง
ổn định
มั่นคง
vững
มั่นคง
vững chắc
มั่นคง
vững vàng
มั่นใจ
tự tin
มันเทศ
khoai lang
มันฝรั่ง
khoai tây
มันฝรั่งทอด
khoai tây chiên
มันฝรั่งทอดกรอบ
khoai tây chiên
มันเยิ้ม
béo ngậy
มัลติมีเดีย
đa phương tiện
มัว
lờ mờ
มัว
mờ ảo
มั่วซั่ว
bừa bãi
มัสตาร์ด
mù tạc
มัสยิด
nhà thờ Hồi giáo
ม้า
ngựa
มาก
lắm
มาก
rất
มากกว่า
hơn
มากกว่า
lớn hơn
มากกว่าครึ่ง
hơn một nửa
มากเกินไป
quá mức
มากขึ้น
càng
มากขึ้นเรื่อยๆ
ngày càng
มากที่สุด
nhiều nhất
มากพอสมควร
đáng kể
มากมาย
rất nhiều
มากหรือน้อย
ít nhiều
มาจาก
đến từ
มาด้วยจุดประสงค์เฉพาะ
đặc biệt đến
ม้าดี
tuấn mã
มาตรการ
biện pháp
มาตรการรับมือ
đối sách
มาตรฐาน
tiêu chuẩn
มาตรวัดน้ำมัน
đồng hồ nhiên liệu
มาตุภูมิ
tổ quốc
มาถึง
đến
มาถึง
đến nơi
มาถึง
tới
มาถึงก่อน
trước thời hạn
มาทันเวลา
đến kịp
มาที่นี่
đến đây
ม่านหน้าต่าง
rèm cửa sổ
ม้านั่งหิน
ghế đá
มานานแล้ว
lâu nay
ม้าน้ำ
cá ngựa
มาบรรจบกัน
hội tụ
ม้าม
lá lách
ม้ามืด
ngựa ô
มายคราฟต์
Minecraft
มายลิตเติ้ลโพนี่
My Little Pony
ม้าโยก
ngựa bập bênh
ม้าลาย
ngựa vằn
มาเลเซีย
Malaysia
มาสคอต
linh vật
มาสด้า
mazda
มาสาย
đến muộn
มิกซ์เว่
mixue
มิฉะนั้น
nếu không
มิฉะนั้น
nếu không thì
มิตซูบิชิ
Mitsubishi
มิตรภาพ
tình bạn
มิตรภาพ
tình giao hảo
มิเตอร์น้ำ
đồng hồ nước
มิถุนายน
tháng Sáu
มิลลิเมตร
mi-li-mét
มิลลิลิตร
mililít
มี
có
มีความสามารถ
có tài
มีความสุข
vui
มีความสุข
vui vẻ
มีความสุข
vui vẻ
มีความหวัง
có hy vọng
มีค่า
có giá trị
มีค่า
quý giá
มีคุณค่า
đáng quý
มีคุณธรรม
hiền thục
มีจิตสำนึกในตนเอง
tự giác
มีชีวิตชีวา
hoạt bát
มีชีวิตชีวา
sinh động
มีชีวิตอยู่
sống
มีชื่อเสียง
lừng lẫy
มีชื่อเสียง
nổi tiếng
มีชื่อเสียง
nổi tiếng gần xa
มีชื่อเสียงระดับโลก
nổi tiếng khắp thế giới
มีด
dao
มีดโกนหนวด
dao cạo râu
มีดคัตเตอร์
dao rọc giấy
มีดพกสวิส
dao quân đội Thụy Sĩ
มีต้นกำเนิดจาก
bắt nguồn từ
มีทักษะ
khéo léo
มีทุกอย่าง
cái gì cũng có
มีธุระ
có việc
มีนัย
hàm súc
มีนาคม
tháng ba
มีแนวโน้ม
có xu hướng
มีบทบาท
đóng vai trò
มีบางอย่าง
có một số
มีประโยชน์
có ích
มีประสิทธิภาพ
đắc lực
มีผลต่อ
ảnh hưởng
มีผลบังคับใช้
có hiệu lực
มีพลัง
có sức
มีพิษ
có độc
มีเพียงพอ
có đủ
มีม
meme
มีมนุษยสัมพันธ์ดี
được lòng người
มีมูลค่าเพิ่มขึ้น
tăng giá trị
มีเมฆมาก
nhiều mây
มีลูกเร็ว
sớm sinh quý tử
มีสมาธิ
chuyên tâm
มีสมาธิ
tập trung
มีสมาธิสูง
tập trung cao độ
มีส่วนร่วม
đóng góp
มีสินค้า
còn hàng
มีสีสัน
sặc sỡ
มีสุขภาพดี
khỏe mạnh
มีเสน่ห์
quyến rũ
มีไหม
có không
มีไหวพริบ
mưu trí
มีอนาคตไกล
có tương lai rộng mở
มีอยู่
hiện có
มีอยู่
tồn tại
มีอยู่ทั่วไป
ở đâu cũng có
มีอยู่แล้ว
có sẵn
มีอัธยาศัยดี
hiếu khách
มีอารมณ์สุนทรีย์
trữ tình
มีอิทธิพลมาก
có ảnh hưởng lớn
มึนงง
choáng
มืด
tối
มืดครึ้ม
âm u
มืดครึ้ม
u ám
มืดบอด
mù quáng
มือ
tay
มือดำ
bàn tay đen
มือเดียว
một tay
มือทั้งสองข้าง
hai tay
มือสอง
đã qua sử dụng
มือใหม่
người mới
มือใหม่
tân thủ
มื้ออาหาร
bữa
มื้ออาหาร
bữa ăn
มุ้ง
màn (mùng)
มุ้งกันยุง
màn
มุ่งเน้น
tập trung vào
มุ่งมั่น
một lòng một dạ
มุ่งมั่นพัฒนา
quyết chí vươn lên
มุ่งร้าย
ác ý
มุ้งลวด
cửa sổ lưới sắt
มุ่งสู่
hướng tới
มุ่งหมาย
nhằm
มุ่งหวังผลสำเร็จระยะสั้น
ham thành tích trước mắt
มุม
góc
มุม
góc độ
มุมมอง
góc nhìn
มุมมอง
quan điểm
มุสลิม
người Hồi giáo
มูลค่าการผลิต
giá trị sản xuất
มูลค่าลดลง
mất giá