YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย แ ในภาษาเวียดนาม

445 คำ, หน้า 1 จาก 2 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

แกbạnแก่giàแก้ไขchỉnh sửaแก้ไขgiảiแก้ไขgiải quyếtแก้ไขhóa giảiแก้ไขkhắc phụcแก้ไขsửa đổiแก้ไขปรับปรุงchỉnh đốnแก้ไขเสร็จgiải quyết xongแก้ไขให้ถูกต้องsửa lạiแก้แค้นbáo thùแก้แค้นtrả thùแก๊งbăng nhómแก๊งbọnแก้ตัวbiện giảiแก่ตัวลงlão hóaแก้ต่างbào chữaแก่นcốt lõiแก่นแท้bản chấtแก่นแท้tinh hoaแก่นแท้tinh túyแก่นสารtinhแกนหลักnòng cốtแก้ปัญหาสำคัญgiải quyết vấn đề then chốtแก่ไปด้วยกันbạc đầu giai lãoแก้มแกล้งจนgiả nghèoแกล้งทำเป็นgiả vờแกล้งทำเป็นเข้มแข็งra vẻ mạnh mẽแกล้งทำเป็นเหยื่อăn vạแก้วthủy tinhแก้วเก็บความร้อนcốc giữ nhiệtแกว่งđung đưaแกว่งlắc lưแกว่งvungแก้วน้ำcốc thủy tinhแก้วมัคcốc sứแก้วมังกรthanh longแก้วไวน์แดงly vang đỏแก๊สkhí thanแกะcừuแกะสลักkhắcแขกkháchแขกkhách mờiแขกผู้มีเกียรติkhách quýแข็งcứngแข็งกร้าวcứng rắnแข่งกับเวลาtranh thủ từng giây từng phútแข็งแกร่งขึ้นlàm cho lớn mạnhแข่งขันcạnh tranhแข่งขันso tàiแข่งขันtham gia thi đấuแข่งขันthi đấuแข่งขันtranh đấuแข่งขันtranh giànhแข่งขันกันso kèแข่งขันกันthi nhauแข็งตัวđông lạiแข็งทื่อcứng đờแข็งทื่อcứng nhắcแข่งรถđua xeแข็งแรงcường trángแข็งแรงkhỏe mạnhแข็งแรงmạnhแข็งแรงmạnh mẽแขนcánh tayแขนขาchi thểแขนขาtay chânแขนขาtứ chiแขวนtreoแขวนคอthắt cổแค่chỉ làแคนตาลูปdưa lướiแคนนอนCanonแค่นั้นก็พอlà đượcแคบchật hẹpแคบhẹpแคปซูลviên nangแครอทcà rốtแคลเซียมcanxiแคลอรี่nhiệt lượngแง่มุมphương diệnแจกจ่ายphân bốแจกจ่ายphân phốiแจกแจงliệt kêแจกันbình hoaแจ้งkhai báoแจ้งthông báoแจ้งทำหายbáo mấtแจ้งล่วงหน้าbáo trướcแจ๊สnhạc jazzแช่ngâmแช่แข็งđóng băngแช่แข็งđông lạnhแชมป์เปี้ยนquán quânแชมพูdầu gộiแซงvượtแซงvượt xeแซงคิวchen hàngแซนด์วิชbánh mì kẹpแดงđỏแดงระเรื่อđỏ hồngแดงระเรื่อhồng hàoแดดออกtrời quangแดนลับbí cảnhแต่nhưngแต่nhưngแตกvỡแตกต่างcó sự khác biệtแตกต่างโดยสิ้นเชิงhoàn toàn khácแตกไฟล์giải nénแตกละเอียดvỡ nátแต่กลับnhưng lạiแตกสลายtan rãแตกสลายtan vỡแตงกวาdưa chuộtแต่งขึ้นhư cấuแต่งงานcướiแต่งงานkết hônแต่งงานlập gia đìnhแต่งงานกับผู้ชายlấy chồngแต่งงานกับผู้หญิงlấy vợแต่งตั้งbổ nhiệmแต่งแต้มđiểm xuyếtแตงโมdưa hấuแต่งเรื่องbịa đặtแต่งหน้าtrang điểmแต่เดิมvốn dĩแต่เป็นmà làแตรรถcòiแต่ละmỗiแต่ละคนmỗi ngườiแตะchạm đếnแถวhàngแถวhàng ngũแถวmột hàngแท็กซี่taxiแท่งจุดไฟthanh đánh lửaแท้จริงchính gốcแท่นcáiแทนที่thayแทนที่thay thếแทนที่จะthay vìแท่นบูชาbàn thờแท่นปล่อยจรวดbệ phóngแทบจะไม่khó khăn lắm mớiแท็บเล็ตmáy tính bảngแท็บเล็ตกราฟิกbảng vẽ điện tửแทรกแซงcan thiệpแทรมโพลีนbạt nhúnแทะgặmแน่chắcแน่นchặtแน่นขนัดchật kínแน่นหนาchặt chẽแน่นอนchắc chắnแน่นอนchính làแน่นอนdĩ nhiênแน่นอนđương nhiênแน่นอนnhất địnhแน่นอนtất nhiênแนบđính kèmแนบไปด้วยkèm theoแนวคิดkhái niệmแนวคิดquan niệmแนวตั้งthẳng đứngแนวทางphương châmแนวนอนngangแนวโน้มkhuynh hướngแนวโน้มphổ biếnแนวโน้มtriển vọngแนวหน้าtiền tuyếnแนวหน้าtuyến đầuแนะนำchỉ dẫnแนะนำgiới thiệuแนะนำgợi ýแนะนำkhuyênแนะนำkhuyên bảoแนะนำสั่งสอนchỉ bảoแบกvácแบกรับgánhแบกรับgánh vácแบคทีเรียvi khuẩnแบ่งchia phầnแบ่งphân chiaแบ่งของโจรchia chác (tài sản phi pháp)แบ่งปันchia sẻแบ่งปันcó chungแบ่งปันผลchia cổ tứcแบ่งเป็นchia thànhแบ่งแยกchia cắtแบดมินตันcầu lôngแบตเตอรี่pinแบตสำรองpin dự phòngแบนdẹtแบบจำลองkiểu mẫuแบบจำลองmô hìnhแบบนี้như thế nàyแบบนี้như vậyแบบนี้thế nàyแบบแปลนbản thiết kếแบบแปลนbản vẽแบบฟอร์มbiểu mẫuแบบสอบถามbảng câu hỏiแบบใหม่kiểu mớiแบบอย่างhình mẫuแบบอย่างtấm gươngแบบอย่างtấm gương mẫu mựcแบบอย่างtiền lệแบบอักษรphông chữแบรนด์thương hiệuแบรนด์เก่าแก่thương hiệu lâu đờiแบรนด์ดังthương hiệu nổi tiếngแป้งtinh bộtแป้งสาลีbột mìแปดtámแป้นพิมพ์bàn phímแปรงbàn chảiแปรงchảiแปรงขัดห้องน้ำbàn chải cọ toiletแปรงฟันđánh răngแปรงสีฟันbàn chải răngแปรงสีฟันไฟฟ้าbàn chải đánh răng điệnแปรรูปgia côngแปลdịchแปลกkỳ lạแปลกlạแปลกquáiแปลกxa lạแปลกประหลาดlạ đờiแปลกใหม่khéo léo độc đáoแปลกใหม่mới lạแปลกใหม่mới mẻแปลงchuyển đổiแปลงค่าquy đổiแปลงดอกไม้bồn hoaแปลงร่างbiến thânแปลภาษาphiên dịchแผ่trảiแผงขายของquầy hàngแผงขายหนังสือพิมพ์quầy báoแผงโซลาร์เซลล์tấm pin mặt trờiแผงลอยquán cócแผงลอยsạpแผงวงจรbo mạchแผนkế hoạchแผนphương ánแผ่นmiếngแผ่นtờ, miếngแผนกbộแผนกbộ phậnแผนการdự địnhแผ่นดินในประเทศnội địaแผ่นดินใหญ่đất liềnแผ่นดินไหวđộng đấtแผ่นดิสก์ออปติคัลđĩa quangแผนที่bản đồแผ่นปะmiếng váแผ่นแปะยาcao dánแผนภูมิbiểu đồแผ่นไม้tấm vánแผ่นไม้ván gỗแผ่นรองเมาส์lót chuộtแผนร้ายâm mưuแผ่นเสียงđĩa nhạcแผลเป็นsẹoแฝงไว้ẩn chứaแฝงไว้hàm chứaแฝงอยู่tiềm ẩnแพ้thuaแพ็กเกจgóiแพงđắt đỏแพงquýแพ้ชนะthắng thuaแพทย์bác sĩแพทย์ทหารquân yแพทย์แผนจีนy học cổ truyền Trung Quốcแพทย์แผนตะวันตกtây yแพทยศาสตร์y họcแพนด้าgấu trúcแพนด้ายักษ์gấu trúc lớnแพร่กระจายlan raแพร่กระจายlan rộngแพร่กระจายlan sangแพร่กระจายlan toảแพร่กระจายlưu truyềnแพร่กระจายtỏa raแพร่กระจายtruyền raแพร่หลายtràn lanแพลตฟอร์มnền tảngแพะแฟกซ์faxแฟชั่นthời trangแฟนเก่าngười cũแฟนต้าfantaแฟนบอลngười hâm mộ bóng đáแฟนผู้ชายbạn traiแฟนผู้หญิงbạn gáiแฟนเพลงngười hâm mộ ca nhạc