YiWordsYiWords

Việt sang Trung

Biết từ tiếng Việt nhưng không biết tiếng Trung nói thế nào? Tra 9474 từ thông dụng theo chữ cái — mỗi từ có chữ Hán, phiên âm pinyin, phát âm và câu ví dụ.

Tra theo chữ cái

11617191A148B654C1139D1022E13F10G378H507I15J5K537L469M474N858O66P304Q175R126S307T1655U45V311W8X187Y53Z4

Từ thường dùng

tôianhAnh英国không不;零khôngcủađã已经đãsẽđita我(书面、自称)đórồiđược可以được什么mộtnàycho予以cho

Từ điển tiếng Trung