"ạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ạ" trong tiếng Trung là 啊, đọc là a.
啊 nghĩa là gì?
啊 (a) trong tiếng Trung có nghĩa là "ạ".
啊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啊 như thế nào?
Ví dụ: 谢谢啊。 (Cảm ơn ạ.); 叔叔您好啊。 (Cháu chào bác ạ.).