YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

a

à

trợ từ tiếng Trung
啊 à

Câu ví dụ

hǎomaa
Bạn khỏe không à?
tàipiàolianglea
Đẹp quá à!

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "à", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"à" trong tiếng Trung nói thế nào?
"à" trong tiếng Trung là 啊, đọc là a.
啊 nghĩa là gì?
啊 (a) trong tiếng Trung có nghĩa là "à".
啊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啊 như thế nào?
Ví dụ: 你好吗啊? (Bạn khỏe không à?); 太漂亮了啊! (Đẹp quá à!).

Muốn nhớ "啊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí