"à" trong tiếng Trung nói thế nào?
"à" trong tiếng Trung là 啊, đọc là a.
啊 nghĩa là gì?
啊 (a) trong tiếng Trung có nghĩa là "à".
啊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啊 như thế nào?
Ví dụ: 你好吗啊? (Bạn khỏe không à?); 太漂亮了啊! (Đẹp quá à!).