YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shá

đại từ tiếng Trung
啥 gì

Cụm từ thường dùng

shádōng西
cái gì
shá
gì đó

Câu ví dụ

xiǎngchīshá
Bạn muốn ăn gì?
zhèshìshá
Cái này là gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gì" trong tiếng Trung là 啥, đọc là shá.
啥 nghĩa là gì?
啥 (shá) trong tiếng Trung có nghĩa là "gì".
啥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啥 như thế nào?
Ví dụ: 你想吃啥? (Bạn muốn ăn gì?); 这是啥? (Cái này là gì?).

Muốn nhớ "啥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí